例句Câu ví dụ
- 1
我全身酸痛。
wǒ quánshēn suāntòng。
Tôi toàn thân đau
- 2
她渾身酸痛。
tā húnshēn suāntòng。
Cô ấy toàn thân đau nhức
- 3
在一整天工作的奔波中,她的腿變得酸痛。
zài yī zhěngtiān gōngzuò de bēnbō zhōng, tā de tuǐ biànde suāntòng。
Sau một ngày làm việc vất vả, đôi chân của cô ấy trở nên đau nhức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
