酸豆
suāndòu
[ㄙㄨㄢ ㄉㄡˋ]
TOAN ĐẬU
- 1.cây me (Tamarindus indica) cây nhiệt đới có quả giống quả đậu
- 2.Nụ bạch hoa muối chua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.