學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酸辣醬
酸辣醬
giản thể:
酸辣酱
suān
là
jiàng
[ㄙㄨㄢ ㄌㄚˋ ㄐㄧㄤˋ]
TOAN LẠT TƯƠNG
1.
nước sốt chua cay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
辣
là
cay (nóng)
醬
jiàng
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
醬油
jiàngyóu
nước tương
酸奶
suānnǎi
sữa chua
辣椒
làjiāo
ớt cay
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
果醬
guǒjiàng
mứt
逐字解
Từng chữ trong từ
酸
toan
chua, axit
辣
lạt, lượt
cay, nóng
醬
tương
món ăn dạng mứt hoặc sệt
記憶技巧
Mẹo nhớ
辣
LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酸辣醬 nghĩa là gì? · Kaori Dict