例句Câu ví dụ
- 1
酸雨是神殿坍塌的一部分原因。
suānyǔ shì shéndiàn tāntā de yībùfen yuányīn。
Mưa axit là một phần nguyên nhân khiến đền thờ sập xuống.
- 2
飲用水中的酸雨影響人類的健康。
yǐnyòngshuǐ zhòngdì suānyǔ yǐngxiǎng rénlèi de jiànkāng。
Acid rain trong nước uống ảnh hưởng đến sức khỏe con người
- 3
酸雨不是自然的天氣現象。
suānyǔ bùshì zìrán de tiānqì xiànxiàng。
Mưa axit không phải là hiện tượng tự nhiên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
