學華語Kaori Dict

酸雨

suān

ㄙㄨㄢ ㄩˇ

TOAN VŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    酸雨是神殿坍塌的一部分原因。

    suānyǔ shì shéndiàn tāntā de yībùfen yuányīn。

    Mưa axit là một phần nguyên nhân khiến đền thờ sập xuống.

  • 2

    飲用水中的酸雨影響人類的健康。

    yǐnyòngshuǐ zhòngdì suānyǔ yǐngxiǎng rénlèi de jiànkāng。

    Acid rain trong nước uống ảnh hưởng đến sức khỏe con người

  • 3

    酸雨不是自然的天氣現象。

    suānyǔ bùshì zìrán de tiānqì xiànxiàng。

    Mưa axit không phải là hiện tượng tự nhiên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict