例句Câu ví dụ
- 1
他醉心於爵士樂。
tā zuìxīnyú juéshìyuè。
Anh rất yêu thích nhạc jazz
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
他醉心於爵士樂。
tā zuìxīnyú juéshìyuè。
Anh rất yêu thích nhạc jazz