學華語Kaori Dict

醉心於

giản thể: 醉心于

zuìxīn

ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧㄣ ㄩˊ

TUÝ TÂM VU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他醉心於爵士樂。

    tā zuìxīnyú juéshìyuè。

    Anh rất yêu thích nhạc jazz

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醉心於 nghĩa là gì? · Kaori Dict