學華語Kaori Dict

醉意

zuì

ㄗㄨㄟˋ ㄧˋ

TUÝ Ý

  1. 1.chếnh choáng; dấu hiệu say

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喝了酒,略有醉意。

    tā hē le jiǔ, lüè yǒu zuìyì。

    Anh ấy đã uống rượu, hơi say.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醉意 nghĩa là gì? · Kaori Dict