例句Câu ví dụ
- 1
他喝了酒,略有醉意。
tā hē le jiǔ, lüè yǒu zuìyì。
Anh ấy đã uống rượu, hơi say.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
他喝了酒,略有醉意。
tā hē le jiǔ, lüè yǒu zuìyì。
Anh ấy đã uống rượu, hơi say.