學華語Kaori Dict

醋磺內酯鉀

giản thể: 醋磺内酯钾

huángnèizhǐjiǎ

ㄘㄨˋ ㄏㄨㄤˊ ㄋㄟˋ ㄓˇ ㄐㄧㄚˇ

THỐ HUỲNH NỘI CHỈ GIÁP

  1. 1.Acesulfame kali; acesulfame K (một chất làm ngọt nhân tạo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醋磺内酯钾 nghĩa là gì? · Kaori Dict