- 1.lấy ánh sáng tự nhiên (ví dụ: qua cửa sổ)

例句Câu ví dụ
- 1
屋子的採光條件要好一點,不要在牆角上的房子。
wūzi de cǎiguāng tiáojiàn yàohǎo yīdiǎn, bùyào zài qiángjiǎo shàng de fángzi。
Điều kiện ánh sáng trong nhà nên tốt hơn, đừng chọn nhà ở góc tường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.