學華語Kaori Dict

採取措施

giản thể: 采取措施

cǎicuòshī

ㄘㄞˇ ㄑㄩˇ ㄘㄨㄛˋ ㄕ

THÁI THỦ THỐ THI

  1. 1.áp dụng biện pháp
  2. 2.thực hiện bước đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國的衛生當局正在採取措施來阻止冠狀病毒的傳播。

    Zhōngguó de wèishēng dāngjú zhèngzài cǎiqǔcuòshī lái zǔzhǐ guānzhuàngbìngdú de chuánbō。

    Cơ quan y tế Trung Quốc đang triển khai các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của virus corona

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

采取措施 nghĩa là gì? · Kaori Dict