- 1.thực hiện hành động
- 2.áp dụng chính sách
- 3.tiến hành giải quyết vấn đề

例句Câu ví dụ
- 1
他們根據情報採取行動。
tāmen gēnjù qíngbào cǎiqǔxíngdòng。
Họ hành động dựa trên tình báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.