學華語Kaori Dict

採取行動

giản thể: 采取行动

cǎixíngdòng

ㄘㄞˇ ㄑㄩˇ ㄒㄧㄥˊ ㄉㄨㄥˋ

THÁI THỦ HÀNH ĐỘNG

  1. 1.thực hiện hành động
  2. 2.áp dụng chính sách
  3. 3.tiến hành giải quyết vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們根據情報採取行動。

    tāmen gēnjù qíngbào cǎiqǔxíngdòng。

    Họ hành động dựa trên tình báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

采取行动 nghĩa là gì? · Kaori Dict