- 1.bên trong
- 2.nội bộ
- 3.cũng đọc là [li3 mian5]
Cách đọc khác:lǐmiàn — dạng biến thể của 裡面|里面[li3 mian4]

例句Câu ví dụ
- 1
房子裡面很暖和,外面很冷。
fáng zi lǐ miàn hěn nuǎn huo wài miàn hěn lěng
Trong nhà rất ấm, ngoài trời rất lạnh
- 2
裡面請。
lǐmiàn qǐng。
Xin mời vào trong.
- 3
他住在蘋果裡面。
tā zhù zài píngguǒ lǐmiàn。
Anh ấy sống bên trong một quả táo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.