- 1.tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại

例句Câu ví dụ
- 1
我會重新開始,努力學習英語。
wǒ huì chóngxīnkāishǐ, nǔlì xuéxí Yīngyǔ。
Tôi sẽ bắt đầu lại, nỗ lực học tiếng Anh
- 2
會議重新開始的時間還不確定。
huìyì chóngxīnkāishǐ de shíjiān hái bù quèdìng。
Thời gian bắt đầu lại cuộc họp vẫn chưa xác định
- 3
現在的孩子認為解決任何生活問題都像重新開始一個電腦游戲那麼簡單。
xiànzài de háizi rènwéi jiějué rènhé shēnghuó wèntí dōu xiàng chóngxīnkāishǐ yīge diànnǎo yóuxì nàme jiǎndān。
Hiện nay trẻ em cho rằng bất kỳ vấn đề nào trong cuộc sống cũng có thể được giải quyết dễ dàng như khởi động lại một trò chơi điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!