學華語Kaori Dict

重新開始

giản thể: 重新开始

chóngxīnkāishǐ

ㄔㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄎㄞ ㄕˇ

TRÙNG TÂN KHAI THUỶ

  1. 1.tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會重新開始,努力學習英語。

    wǒ huì chóngxīnkāishǐ, nǔlì xuéxí Yīngyǔ。

    Tôi sẽ bắt đầu lại, nỗ lực học tiếng Anh

  • 2

    會議重新開始的時間還不確定。

    huìyì chóngxīnkāishǐ de shíjiān hái bù quèdìng。

    Thời gian bắt đầu lại cuộc họp vẫn chưa xác định

  • 3

    現在的孩子認為解決任何生活問題都像重新開始一個電腦游戲那麼簡單。

    xiànzài de háizi rènwéi jiějué rènhé shēnghuó wèntí dōu xiàng chóngxīnkāishǐ yīge diànnǎo yóuxì nàme jiǎndān。

    Hiện nay trẻ em cho rằng bất kỳ vấn đề nào trong cuộc sống cũng có thể được giải quyết dễ dàng như khởi động lại một trò chơi điện tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重新開始 nghĩa là gì? · Kaori Dict