- 1.nặng hơn núi Thái (thành ngữ); nghĩa là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng

例句Câu ví dụ
- 1
人固有一死,或重於泰山,或輕於鴻毛。
rén gùyǒu yī sǐ, huò zhòngyúTàiShān, huò qīngyúhóngmáo。
Người ta vốn có một cái chết, hoặc nặng như núi Thái Sơn, hoặc nhẹ như lông hồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.