學華語Kaori Dict

重於泰山

giản thể: 重于泰山

zhòngTàiShān

ㄓㄨㄥˋ ㄩˊ ㄊㄞˋ ㄕㄢ

TRỌNG VU THÁI SƠN

  1. 1.nặng hơn núi Thái (thành ngữ); nghĩa là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    人固有一死,或重於泰山,或輕於鴻毛。

    rén gùyǒu yī sǐ, huò zhòngyúTàiShān, huò qīngyúhóngmáo。

    Người ta vốn có một cái chết, hoặc nặng như núi Thái Sơn, hoặc nhẹ như lông hồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重於泰山 nghĩa là gì? · Kaori Dict