例句Câu ví dụ
- 1
湯姆要瑪麗幫他重裝Windows系統。
Tāngmǔ yào Mǎlì bāng tā chóngzhuāng W i n d o w s xìtǒng。
Tom nhờ Mary giúp anh cài lại hệ điều hành Windows
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
