學華語Kaori Dict

重裝

giản thể: 重装

chóngzhuāng

ㄔㄨㄥˊ ㄓㄨㄤ

TRÙNG TRANG

  1. 1.(tin học) cài đặt lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆要瑪麗幫他重裝Windows系統。

    Tāngmǔ yào Mǎlì bāng tā chóngzhuāng W i n d o w s xìtǒng。

    Tom nhờ Mary giúp anh cài lại hệ điều hành Windows

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重装 nghĩa là gì? · Kaori Dict