- 1.quái thú
- 2.động vật hoang dã

例句Câu ví dụ
- 1
我怕野獸。
wǒ pà yěshòu。
I'm scared of wild animals
- 2
野獸都聚在了一起。
yěshòu dōu jù zài le yīqǐ。
Các con thú đều tụ lại với nhau

我怕野獸。
wǒ pà yěshòu。
I'm scared of wild animals
野獸都聚在了一起。
yěshòu dōu jù zài le yīqǐ。
Các con thú đều tụ lại với nhau