學華語Kaori Dict

野獸

giản thể: 野兽

shòu

ㄧㄝˇ ㄕㄡˋ

DÃ THÚ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.quái thú
  2. 2.động vật hoang dã

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怕野獸。

    wǒ pà yěshòu。

    I'm scared of wild animals

  • 2

    野獸都聚在了一起。

    yěshòu dōu jù zài le yīqǐ。

    Các con thú đều tụ lại với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野兽 nghĩa là gì? · Kaori Dict