野外定向
yěwàidìngxiàng
[ㄧㄝˇ ㄨㄞˋ ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄤˋ]
DÃ NGOẠI ĐỊNH HƯỚNG
- 1.môn chạy định hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.