例句Câu ví dụ
- 1
野牛很獨特。
yěniú hěn dútè。
Bò tót rất đặc biệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
野牛很獨特。
yěniú hěn dútè。
Bò tót rất đặc biệt