學華語Kaori Dict

量體溫

giản thể: 量体温

liángwēn

ㄌㄧㄤˊ ㄊㄧˇ ㄨㄣ

LƯỢNG THỂ ÔN

  1. 1.đo nhiệt độ của ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我媽媽給我量體溫。

    wǒ māma gěi wǒ liángtǐwēn。

    Mẹ tôi đã đo nhiệt độ cơ thể cho tôi

  • 2

    現在我要給你量體溫。

    xiànzài wǒ yào gěi nǐ liángtǐwēn。

    Bây giờ tôi sẽ đo nhiệt độ cơ thể anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

量体温 nghĩa là gì? · Kaori Dict