學華語Kaori Dict

量力而行

liàngérxíng

ㄌㄧㄤˋ ㄌㄧˋ ㄦˊ ㄒㄧㄥˊ

LƯỢNG LỰC NHI HÀNH

  1. 1.đánh giá khả năng và hành động phù hợp (thành ngữ); hành động trong phạm vi năng lực
  2. 2.Mình làm được gì thì làm.

例句Câu ví dụ

  • 1

    凡事要盡力而為,更要量力而行。

    fánshì yào jìnlìérwéi, gèng yào liànglìérxíng。

    Phải cố gắng hết sức trong mọi việc, quan trọng hơn là phải biết làm theo khả năng của mình

  • 2

    買房要量力而行,但也要把握時機。

    mǎifáng yào liànglìérxíng, dàn yě yào bǎwò shíjī。

    Mua nhà cần phải đủ khả năng tài chính, nhưng cũng cần nắm bắt thời cơ

  • 3

    不能過度運動,要量力而行,否則反而對身體造成負面影響。

    bùnéng guòdù yùndòng, yào liànglìérxíng, fǒuzé fǎnér duì shēntǐ zàochéng fùmiàn yǐngxiǎng。

    Không nên vận động quá mức, cần làm theo khả năng của mình, nếu không sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

量力而行 nghĩa là gì? · Kaori Dict