- 1.đo nhiệt độ của ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
我媽媽給我量體溫。
wǒ māma gěi wǒ liángtǐwēn。
Mẹ tôi đã đo nhiệt độ cơ thể cho tôi
- 2
現在我要給你量體溫。
xiànzài wǒ yào gěi nǐ liángtǐwēn。
Bây giờ tôi sẽ đo nhiệt độ cơ thể anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.