金城江
Jīnchéngjiāng
[ㄐㄧㄣ ㄔㄥˊ ㄐㄧㄤ]
KIM THÀNH GIANG
- 1.quận Jinchengjiang của thành phố Hechi 河池市[He2 chi2 shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.