金小蜂
jīnxiǎofēng
[ㄐㄧㄣ ㄒㄧㄠˇ ㄈㄥ]
KIM TIỂU PHONG
- 1.một loài ong bắp cày ký sinh (chi Nasonia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.