金州
Jīnzhōu
[ㄐㄧㄣ ㄓㄡ]
KIM CHÂU
- 1.Khu Kim Châu — xem Kim Châu khu|Kim Châu quận [Jin1 zhou1 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.