例句Câu ví dụ
- 1
有一枚金幣。
yǒu yī méi jīnbì。
Có một đồng xu vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
有一枚金幣。
yǒu yī méi jīnbì。
Có một đồng xu vàng