金平糖
jīnpíngtáng
[ㄐㄧㄣ ㄆㄧㄥˊ ㄊㄤˊ]
KIM BÌNH ĐƯỜNG
- 1.Một loại kẹo đường nhỏ, nhám, có màu sắc, cứng (thuộc từ vựng Nhật Bản 金平糖 "konpeitō" )

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.