金榜
jīnbǎng
[ㄐㄧㄣ ㄅㄤˇ]
KIM BẢNG
- 1.(nghĩa đen) bảng khắc chữ vàng
- 2.(nghĩa bóng) danh sách đỗ kỳ thi đình; bảng vinh danh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.