金毛犬
jīnmáoquǎn
[ㄐㄧㄣ ㄇㄠˊ ㄑㄩㄢˇ]
KIM MAO KHUYỂN
- 1.chó săn mồi lông vàng (giống chó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
[ㄐㄧㄣ ㄇㄠˊ ㄑㄩㄢˇ]
KIM MAO KHUYỂN
