金毛狗
jīnmáogǒu
[ㄐㄧㄣ ㄇㄠˊ ㄍㄡˇ]
KIM MAO CẨU
- 1.chó săn mồi lông vàng (giống chó)
- 2.Cibotium barometz, cây dương xỉ nhiệt đới châu Á có lá lông (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.