金沙
Jīnshā
[ㄐㄧㄣ ㄕㄚ]
KIM SA
- 1.huyện Jinsha trong địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
- 2.thị trấn Chinsha ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kim Môn hoặc Quemoy), Đài Loan
Cách đọc khác:jīnshā — bụi vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.