金盆洗手
jīnpénxǐshǒu
[ㄐㄧㄣ ㄆㄣˊ ㄒㄧˇ ㄕㄡˇ]
KIM BỒN TẨY THỦ
- 1.nghĩa đen: rửa tay trong chậu vàng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: từ bỏ cuộc sống ngoài vòng pháp luật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.