- 1.khối kinh tế BRIC
- 2.khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)
Cách đọc khác:Jīnzhuān — Đá vàng — (dạng liên kết) Nhóm BRICSjīnzhuān — Đá vàng — viên gạch vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.