學華語Kaori Dict

金磚

giản thể: 金砖

JīnZhuān

ㄐㄧㄣ ㄓㄨㄢ

KIM CHUYÊN

  1. 1.khối kinh tế BRIC
  2. 2.khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)

Cách đọc khác:JīnzhuānĐá vàng — (dạng liên kết) Nhóm BRICSjīnzhuānĐá vàng — viên gạch vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金磚 nghĩa là gì? · Kaori Dict