學華語Kaori Dict

金童玉女

jīntóng

ㄐㄧㄣ ㄊㄨㄥˊ ㄩˋ ㄋㄩˇ

KIM ĐỒNG NGỌC NỮ

  1. 1.nghĩa đen: đồng tử vàng và ngọc nữ (thành ngữ)
  2. 2.người hầu của các vị tiên Đạo giáo
  3. 3.hình tượng những đứa trẻ đáng yêu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cặp đôi vàng
  2. 5.nghĩa bóng: cặp đôi trẻ trung xinh đẹp (được công chúng chú ý)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金童玉女 nghĩa là gì? · Kaori Dict