金翅雀
jīnchìquè
[ㄐㄧㄣ ㄔˋ ㄑㄩㄝˋ]
KIM SÍ TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô mỏ xám (Chloris sinica)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.