- 1.khủng hoảng tài chính

例句Câu ví dụ
- 1
金融危機打擊了所有經濟行業。
jīnróngwēijī dǎjī le suǒyǒu jīngjì hángyè。
Crisis tài chính đã ảnh hưởng đến tất cả các ngành kinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.