學華語Kaori Dict

金融危機

giản thể: 金融危机

jīnróngwēi

ㄐㄧㄣ ㄖㄨㄥˊ ㄨㄟ ㄐㄧ

KIM DUNG NGUY CƠ

  1. 1.khủng hoảng tài chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    金融危機打擊了所有經濟行業。

    jīnróngwēijī dǎjī le suǒyǒu jīngjì hángyè。

    Crisis tài chính đã ảnh hưởng đến tất cả các ngành kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金融危機 nghĩa là gì? · Kaori Dict