金融界
jīnróngjiè
[ㄐㄧㄣ ㄖㄨㄥˊ ㄐㄧㄝˋ]
KIM DUNG GIỚI
- 1.giới ngân hàng
- 2.thế giới tài chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.