學華語Kaori Dict

金錢萬能

giản thể: 金钱万能

jīnqiánwànnéng

ㄐㄧㄣ ㄑㄧㄢˊ ㄨㄢˋ ㄋㄥˊ

KIM TIỀN MẶC NĂNG

  1. 1.tiền là vạn năng (thành ngữ)
  2. 2.có tiền là làm gì cũng được
  3. 3.tiền là trên hết

例句Câu ví dụ

  • 1

    金錢萬能。

    jīnqiánwànnéng。

    Tiền bạc là vạn năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金钱万能 nghĩa là gì? · Kaori Dict