例句Câu ví dụ
- 1
一條大金魚在池塘里游。
yī tiáo dà jīnyú zài chítáng lǐ yóu。
Một con cá vàng to đang bơi trong ao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
