- 1.cá dưới đáy nồi (thành ngữ)
- 2.tình huống tuyệt vọng

例句Câu ví dụ
- 1
釜底游魚。
fǔdǐyóuyú。
Cá đang bơi dưới đáy nồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.