學華語Kaori Dict

釜底游魚

giản thể: 釜底游鱼

yóu

ㄈㄨˇ ㄉㄧˇ ㄧㄡˊ ㄩˊ

PHỦ ĐỂ DU NGƯ

  1. 1.cá dưới đáy nồi (thành ngữ)
  2. 2.tình huống tuyệt vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    釜底游魚。

    fǔdǐyóuyú。

    Cá đang bơi dưới đáy nồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釜底游鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict