學華語Kaori Dict

針尖兒對麥芒兒

giản thể: 针尖儿对麦芒儿

zhēnjiānrduìmàimángr

ㄓㄣ ㄐㄧㄢ ㄖ˙ ㄉㄨㄟˋ ㄇㄞˋ ㄇㄤˊ ㄖ˙

CHÂM TIÊM NHÂN ĐỐI MẠCH MANG NHÂN

  1. 1.xem 針尖對麥芒|针尖对麦芒[zhen1 jian1 dui4 mai4 mang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針尖兒對麥芒兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict