學華語Kaori Dict

鉛酸蓄電池

giản thể: 铅酸蓄电池

qiānsuāndiànchí

ㄑㄧㄢ ㄙㄨㄢ ㄒㄩˋ ㄉㄧㄢˋ ㄔˊ

DUYÊN TOAN SÚC ĐIỆN TRÌ

  1. 1.ắc quy chì-axit
  2. 2.pin (ví dụ: trong ô tô)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉛酸蓄電池 nghĩa là gì? · Kaori Dict