- 1.kính cường lực

例句Câu ví dụ
- 1
鋼化玻璃即使突然爆裂,也不會變成一地碎片。
gānghuàbōli jíshǐ tūrán bàoliè, yě bùhuì biànchéng yī de suìpiàn。
Thủy tinh cường lực dù có vỡ đột ngột cũng không thể vỡ thành mảnh vụn khắp nơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.