學華語Kaori Dict

鋼化玻璃

giản thể: 钢化玻璃

gānghuàli

ㄍㄤ ㄏㄨㄚˋ ㄅㄛ ㄌㄧ˙

CƯƠNG HOÁ PHA LY

例句Câu ví dụ

  • 1

    鋼化玻璃即使突然爆裂,也不會變成一地碎片。

    gānghuàbōli jíshǐ tūrán bàoliè, yě bùhuì biànchéng yī de suìpiàn。

    Thủy tinh cường lực dù có vỡ đột ngột cũng không thể vỡ thành mảnh vụn khắp nơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钢化玻璃 nghĩa là gì? · Kaori Dict