學華語Kaori Dict

鋼管

giản thể: 钢管

gāngguǎn

ㄍㄤ ㄍㄨㄢˇ

CƯƠNG QUẢN

  1. 1.ống thép
  2. 2.cột (trong múa cột)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他抓起一根鋼管和持刀的歹徒對峙。

    tā zhuā qǐ yī gēn gāngguǎn hé chídāo de dǎitú duìzhì。

    Anh ấy nhặt một thanh ống thép và đối đầu với kẻ xấu cầm dao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋼管 nghĩa là gì? · Kaori Dict