例句Câu ví dụ
- 1
他抓起一根鋼管和持刀的歹徒對峙。
tā zhuā qǐ yī gēn gāngguǎn hé chídāo de dǎitú duìzhì。
Anh ấy nhặt một thanh ống thép và đối đầu với kẻ xấu cầm dao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
