學華語Kaori Dict

鍥而不捨

giản thể: 锲而不舍

qièérshě

ㄑㄧㄝˋ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄕㄜˇ

KHIẾT NHI BẤT XẢ

TOCFL 7
  1. 1.làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng
  2. 2.kiên trì
  3. 3.nỗ lực không mệt mỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍥而不捨 nghĩa là gì? · Kaori Dict