學華語Kaori Dict

鎮海

giản thể: 镇海

Zhènhǎi

ㄓㄣˋ ㄏㄞˇ

TRẤN HẢI

  1. 1.quận Trấn Hải của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個鎮海拔1500米。

    zhège Zhènhǎi bá 1 5 0 0 mǐ。

    Thị trấn này ở độ cao 1.500 mét

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮海 nghĩa là gì? · Kaori Dict