學華語Kaori Dict

giản thể:

jìng

ㄐㄧㄥˋ

KÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆看他在鏡中的映像。

    Tāngmǔ kàn tā zài jìng zhòngdì yìngxiàng。

    Tom nhìn vào hình ảnh của mình trong gương

  • 2

    瑪麗看著鏡中的自己。

    Mǎlì kàn zhe jìng zhòngdì zìjǐ。

    Mary nhìn thấy chính mình trong gương.

  • 3

    這可不是一般的紅藍鏡喲。

    zhè kěbushì yībān de hóng lán jìng yō。

    Đây không phải là loại kính đỏ xanh thông thường đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict