學華語Kaori Dict

鐵板牛柳

giản thể: 铁板牛柳

tiěbǎnniúliǔ

ㄊㄧㄝˇ ㄅㄢˇ ㄋㄧㄡˊ ㄌㄧㄡˇ

THIẾT BẢN NGƯU LIỄU

  1. 1.thịt bò phi-lê xèo xèo phục vụ trên tấm sắt nóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐵板牛柳 nghĩa là gì? · Kaori Dict